blood typing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xác định nhóm máu: "blood typing" là quá trình xác định nhóm máu của một người thông qua các phương pháp huyết thanh học. Hành động này thường được thực hiện trước khi truyền máu, cấy ghép nội tạng hoặc trong các xét nghiệm y tế để đảm bảo tính tương thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Blood typing is essential before any blood transfusion to prevent adverse reactions. (Xác định nhóm máu là cần thiết trước bất kỳ ca truyền máu nào để ngăn ngừa các phản ứng bất lợi.)
- The hospital performs blood typing for all new patients admitted for surgery. (Bệnh viện thực hiện xác định nhóm máu cho tất cả bệnh nhân mới nhập viện để phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo blood typing": trải qua quá trình xác định nhóm máu.
- All donors must undergo blood typing before their blood is accepted. (Tất cả người hiến máu phải trải qua quá trình xác định nhóm máu trước khi máu của họ được chấp nhận.)
"blood typing compatibility": tính tương thích của nhóm máu.
- Blood typing compatibility is crucial for organ transplants. (Tính tương thích của nhóm máu là rất quan trọng cho các ca cấy ghép nội tạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood type (n): nhóm máu.
- What is your blood type? (Nhóm máu của bạn là gì?)
- Typing (n): việc phân loại, xác định loại.
- The typing of blood samples took several hours. (Việc phân loại các mẫu máu mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Blood group determination: xác định nhóm máu.
- Serological typing: phân loại huyết thanh học (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blood typing", nhưng có thể dùng:
- Type up: gõ, đánh máy (không liên quan đến máu).
- Please type up the blood typing results. (Làm ơn gõ lại kết quả xác định nhóm máu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "blood typing". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- In one's blood: trong máu, bẩm sinh.
- Medicine is in her blood; she has been doing blood typing since she was a student. (Y học nằm trong máu cô ấy; cô ấy đã làm công việc xác định nhóm máu từ khi còn là sinh viên.)